Waimao6

LTV

LTV. Tính theo Doanh thu trung bình mỗi đơn, Số lần mua mỗi năm, Số năm duy trì; xem công thức, đơn vị và ví dụ.

Xử lý cục bộ · Tệp ở lại trên thiết bị của bạn

Giá trị và đơn vị

Chạy trong trình duyệt này
Dữ liệu ví dụ · Có thể sửa trực tiếp

Kết quả

Nhập dữ liệu và chạy công cụ để xem kết quả.

Cách dùng LTV

  1. Kiểm tra ví dụ và đơn vị đầu vào, rồi thay bằng dữ liệu của bạn.
  2. Tính theo Doanh thu trung bình mỗi đơn, Số lần mua mỗi năm, Số năm duy trì; xem công thức, đơn vị và ví dụ.
  3. Chạy công cụ, kiểm tra kết quả rồi sao chép hoặc tải xuống.

Phương pháp và phạm vi

aov*frequency*years*margin/100

Công thức

aov*frequency*years*margin/100
aov
Doanh thu trung bình mỗi đơn
frequency
Số lần mua mỗi năm
years
Số năm duy trì
margin
Biên lợi nhuận gộp (%)

Giữ nguyên độ chính xác của công cụ. Dùng cùng một tiền tệ và nhập phần trăm dưới dạng giá trị phần trăm.

Ước tính phụ thuộc dữ liệu và công thức. Xác nhận riêng chi phí hợp đồng, quy định hãng vận chuyển và thuế áp dụng.

Ví dụ đầu vào

Doanh thu trung bình mỗi đơn: 80
Số lần mua mỗi năm: 4
Số năm duy trì: 3
Biên lợi nhuận gộp (%): 40

Kết quả dự kiến: 384 currency

Câu hỏi và kiểm tra kết quả

LTV xác định kết quả như thế nào?

aov*frequency*years*margin/100

Công thức

aov*frequency*years*margin/100
aov
Doanh thu trung bình mỗi đơn
frequency
Số lần mua mỗi năm
years
Số năm duy trì
margin
Biên lợi nhuận gộp (%)

Giữ nguyên độ chính xác của công cụ. Dùng cùng một tiền tệ và nhập phần trăm dưới dạng giá trị phần trăm.

Cần kiểm tra gì trước khi xử lý?

Ước tính phụ thuộc dữ liệu và công thức. Xác nhận riêng chi phí hợp đồng, quy định hãng vận chuyển và thuế áp dụng.

Làm sao kiểm tra đầu ra?

Dùng ví dụ để kiểm tra, sau đó đối chiếu kết quả quan trọng với nguồn hoặc chứng từ gốc.

Doanh thu trung bình mỗi đơn: 80
Số lần mua mỗi năm: 4
Số năm duy trì: 3
Biên lợi nhuận gộp (%): 40

Kết quả dự kiến: 384 currency

Công cụ liên quan